Tháng 11 năm 1992
16
17:10:04
Thứ Hai
|
Tháng 10 (Thiếu)
22
Lập Đông
10 (10)
|
Năm: Nhâm Thân
Tháng: Tân Hợi
Ngày: Bính Thân
Giờ: Mậu Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Mẫu thương, Trừ thần, Minh phệ
Sao hung: Thiên canh, Kiếp sát, Nguyệt hại, Ngũ ly, Thiên hình |
Nên: Cúng tế, giải trừ, ký kết, giao dịch, nạp tài, khai trương, mở kho, xuất hàng |
* Tam hợp: Tý, Thìn * Lục hợp: Tỵ * Hình: Dần, Tỵ * Xung: Dần * Hại: Hợi |
|
|