Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 11 năm 1991
16
18:12:54
Thứ bảy
Tháng 10 (Đủ)
11
Lập Đông
10 (9)
Năm: Tân Mùi Tháng: Kỷ Hợi
Ngày: Canh Dần
Giờ: Bính Tý
Sao cát: Thiên đức hợp, Nguyệt không, Thời đức, Tương nhật, Lục hợp, Ngũ phú, Bất tương, Kim đường, Ngũ hợp
Sao hung: Hà khôi, Tử thần, Du họa, Ngũ hư, Thiên lao
Nên: Đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, động thổ, đổ mái, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, mở kho, xuất hàng, an táng, cải táng
* Tam hợp: Ngọ, Tuất
* Lục hợp: Hợi
* Hình: Tỵ, Thân
* Xung: Thân
* Hại: Tỵ
8 3 1
9 7 5
4 2 6
Bính Tý
(23-1)
Đinh Sửu
(1-3)
Mậu Dần
(3-5)
Kỷ Mão
(5-7)
Canh Thìn
(7-9)
Tân Tỵ
(9-11)
Nhâm Ngọ
(11-13)
Quý Mùi
(13-15)
Giáp Thân
(15-17)
Ất Dậu
(17-19)
Bính Tuất
(19-21)
Đinh Hợi
(21-23)
Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch
Phệ Hạp Đỉnh Vị Tế Lữ Tấn Đại Hữu Khuê Ly Phệ Hạp Đỉnh Vị Tế Lữ
    Tháng 11 năm 1991    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
         
1
25/9
2
26
3
27
4
28
5
29
6
1/10
7
2
8
3
9
4
10
5
11
6
12
7
13
8
14
9
15
10
16
11
17
12
18
13
19
14
20
15
21
16
22
17
23
18
24
19
25
20
26
21
27
22
28
23
29
24
30
25

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới