Tháng 11 năm 1991
16
18:12:54
Thứ bảy
|
Tháng 10 (Đủ)
11
Lập Đông
10 (9)
|
Năm: Tân Mùi
Tháng: Kỷ Hợi
Ngày: Canh Dần
Giờ: Bính Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Thiên đức hợp, Nguyệt không, Thời đức, Tương nhật, Lục hợp, Ngũ phú, Bất tương, Kim đường, Ngũ hợp
Sao hung: Hà khôi, Tử thần, Du họa, Ngũ hư, Thiên lao |
Nên: Đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, động thổ, đổ mái, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, mở kho, xuất hàng, an táng, cải táng |
* Tam hợp: Ngọ, Tuất * Lục hợp: Hợi * Hình: Tỵ, Thân * Xung: Thân * Hại: Tỵ |
|
|