Tháng 11 năm 1988
16
19:35:55
Thứ Tư
|
Tháng 10 (Đủ)
8
Lập Đông
10 (10)
|
Năm: Mậu Thìn
Tháng: Quý Hợi
Ngày: Ất Hợi
Giờ: Bính Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Thiên đức, Nguyệt ân, Tứ tương, Vương nhật, Tục thế, Bảo quang
Sao hung: Nguyệt kiến, Tiểu thời, Nguyệt hình, Cửu khảm, Cửu tiêu, Huyết chi, Trùng nhật |
Nên: Cúng tế, giải trừ |
* Tam hợp: Mùi, Mão * Lục hợp: Dần * Hình: Hợi * Xung: Tỵ * Hại: Thân |
|
|