Tháng 11 năm 1985
16
22:18:17
Thứ bảy
|
Tháng 10 (Đủ)
5
Lập Đông
10 (10)
|
Năm: Ất Sửu
Tháng: Đinh Hợi
Ngày: Kỷ Mùi
Giờ: Giáp Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Nguyệt đức hợp, Tam hợp, Lâm nhật, Thiên hỉ, Thiên y, Lục nghi, Phúc sinh, Minh đường
Sao hung: Yếm đối, Chiêu dao, Tứ kích, Vãng vong, Bát chuyên |
Nên: Cúng tế, cầu phúc, cầu tự, động thổ, đổ mái, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, an táng, cải táng |
* Tam hợp: Hợi, Mão * Lục hợp: Ngọ * Hình: Sửu, Tuất * Xung: Sửu * Hại: Tý |
|
|