Tháng 11 năm 1982
16
23:18:10
Thứ Ba
|
Tháng 10 (Đủ)
2
Lập Đông
10 (9)
|
Năm: Nhâm Tuất
Tháng: Tân Hợi
Ngày: Quý Mão
Giờ: Nhâm Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Âm đức, Dân nhật, Tam hợp, Thời âm, Bất tương, Ngũ hợp, Minh phệ
Sao hung: Tử khí, Nguyên vũ |
Nên: Đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, động thổ, đổ mái, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, an táng, cải táng |
* Tam hợp: Hợi, Mùi * Lục hợp: Tuất * Hình: Tý * Xung: Dậu * Hại: Thìn |
|
|